Tan máu bẩm sinh: Hiểu đúng, phát hiện và điều trị kịp thời

Thiếu máu kéo dài không phải lúc nào cũng do thiếu sắt hoặc ăn uống kém. Tan máu bẩm sinh là rối loạn di truyền ảnh hưởng việc tạo hemoglobin, khiến hồng cầu dễ tổn thương và gây thiếu máu ở nhiều mức độ. 

Hiểu đúng nguyên nhân, dấu hiệu, xét nghiệm và điều trị giúp người bệnh chủ động chăm sóc, hạn chế biến chứng, đồng thời hỗ trợ các cặp đôi sàng lọc nguy cơ trước khi sinh con.

I. Tan máu bẩm sinh hình thành vì sao?

Trong thực hành tại Việt Nam, tan máu bẩm sinh thường được dùng để chỉ thalassemia, nhóm bệnh di truyền làm giảm khả năng sản xuất một số chuỗi globin cấu tạo nên hemoglobin.

Nếu bạn đang tìm hiểu tan máu bẩm sinh là gì, cần nhớ đây không phải bệnh lây qua tiếp xúc hay ăn uống. Người bệnh nhận gene bất thường từ cha, mẹ hoặc cả hai. Hai nhóm thường gặp là alpha thalassemia và beta thalassemia. Có người chỉ mang gene và gần như không có triệu chứng, trong khi thể nặng có thể cần điều trị từ nhỏ.

Tan máu bẩm sinh hay Thalassemia là bệnh di truyền ảnh hưởng quá trình tạo hemoglobin
Tan máu bẩm sinh hay Thalassemia là bệnh di truyền ảnh hưởng quá trình tạo hemoglobin 

II. Cơ chế di truyền và nguy cơ ở con

Bệnh tan máu bẩm sinh liên quan đến gene nên nguy cơ của trẻ phụ thuộc kiểu gene của cha và mẹ.

Nếu cả hai người cùng mang biến thể liên quan đến một thể thalassemia, con có thể nhận gene bất thường từ cả hai phía. Xác suất cụ thể cần được tính theo kiểu gene, không nên suy đoán dựa trên biểu hiện bên ngoài.

Vì vậy, người có tiền sử gia đình mắc thalassemia, thiếu máu kéo dài hoặc hồng cầu nhỏ nên cân nhắc sàng lọc.

III. Dấu hiệu thường gặp của tan máu bẩm sinh

Biểu hiện của tan máu bẩm sinh thay đổi từ rất nhẹ đến nặng. Người mang gene có thể không có triệu chứng rõ, trong khi thể trung bình hoặc nặng thường gây thiếu máu từ nhỏ.

Các dấu hiệu có thể gồm da xanh, niêm mạc nhợt, mệt, chóng mặt, giảm khả năng vận động hoặc khó tập trung. Một số người có vàng da, vàng mắt do hồng cầu bị phá hủy nhiều. Trẻ mắc thể nặng có thể chậm tăng cân, chậm phát triển hoặc dậy thì muộn.

Tuy nhiên, thiếu sắt và nhiều bệnh khác cũng gây biểu hiện tương tự, vì vậy không nên tự chẩn đoán chỉ qua triệu chứng.

Mệt mỏi, da xanh và vàng da có thể gặp ở người mắc thalassemia
Mệt mỏi, da xanh và vàng da có thể gặp ở người mắc thalassemia 

IV. Chẩn đoán tan máu bẩm sinh bằng xét nghiệm nào?

Khi nghi ngờ tan máu bẩm sinh, bác sĩ thường bắt đầu bằng công thức máu.

Hồng cầu nhỏ không đồng nghĩa chắc chắn với thalassemia. Ferritin hoặc xét nghiệm chuyển hóa sắt có thể được chỉ định để phân biệt với thiếu sắt. Điện di hemoglobin hoặc HPLC hỗ trợ nhận diện một số bất thường, đặc biệt trong beta thalassemia.

Một điểm quan trọng là không tự uống sắt khi chưa xác nhận thiếu sắt. Người mang gene thalassemia không đương nhiên thiếu sắt, còn bổ sung kéo dài không cần thiết có thể gây bất lợi.

Xét nghiệm máu giúp phát hiện và đánh giá nguy cơ thalassemia
Xét nghiệm máu giúp phát hiện và đánh giá nguy cơ thalassemia 

V. Phân biệt bệnh tam máu bẩm sinh với thiếu máu thiếu sắt

Tan máu bẩm sinh và thiếu máu thiếu sắt đều có thể làm hồng cầu nhỏ, nhưng nguyên nhân và cách xử lý khác nhau. Bảng dưới đây sẽ giúp độc giả hình dung nhanh:

Đặc điểm

Tan máu bẩm sinh

Thiếu máu thiếu sắt

Nguyên nhân

Di truyền, bất thường globin

Cơ thể thiếu sắt

Hồng cầu

Thường nhỏ, nhược sắc

Thường nhỏ, nhược sắc

Ferritin

Có thể bình thường hoặc tăng

Thường giảm

Bổ sung sắt

Chỉ khi xác nhận thiếu sắt

Dùng theo chỉ định

Tư vấn gia đình

Quan trọng

Tùy nguyên nhân

Sự giống nhau về công thức máu khiến hai tình trạng dễ bị nhầm. Vì vậy, xét nghiệm đúng nguyên nhân quan trọng hơn việc tự điều trị theo cảm giác hoặc kinh nghiệm truyền miệng.

VI. Phương pháp điều trị tan máu bẩm sinh

Điều trị tan máu bẩm sinh phụ thuộc mức độ bệnh, tuổi, triệu chứng và biến chứng.

Với thể nặng, truyền hồng cầu giúp duy trì khả năng vận chuyển oxy, hỗ trợ tăng trưởng và giảm tình trạng tủy xương phải hoạt động quá mức. Khi sắt tích tụ do truyền máu nhiều lần, bác sĩ có thể chỉ định thuốc thải sắt để giảm nguy cơ tổn thương gan, tim và tuyến nội tiết.

Ghép tế bào gốc tạo máu có khả năng điều trị khỏi cho một số bệnh nhân phù hợp, nhưng cần đánh giá kỹ người cho, độ tuổi và tình trạng cơ quan.

Truyền máu và thải sắt là phương pháp thường dùng ở thể nặng
Truyền máu và thải sắt là phương pháp thường dùng ở thể nặng 

VII. Dinh dưỡng và lịch sinh hoạt của người bệnh

Chế độ ăn không thể sửa gene gây tan máu bẩm sinh, nhưng dinh dưỡng hợp lý giúp duy trì thể trạng. Người bệnh nên ăn đa dạng, đủ protein, rau, trái cây, ngũ cốc và năng lượng phù hợp.

Không nên tự uống viên sắt chỉ vì thấy mệt hoặc thiếu máu. Acid folic đôi khi được bác sĩ chỉ định trong một số trường hợp tăng tạo máu, nhưng không nên tự dùng liều cao kéo dài. Người truyền máu nhiều cần theo dõi nguy cơ quá tải sắt theo lịch chuyên khoa.

Khi đọc bản tin tổng hợp về thực phẩm “bổ máu”, hãy kiểm tra nguồn y khoa trước khi áp dụng một chế độ kiêng hoặc bổ sung mới.

VIII. Sàng lọc bệnh tan máu bẩm sinh trước hôn nhân và trước khi mang thai

Phòng ngừa trẻ sinh ra mắc tan máu bẩm sinh thể nặng dựa nhiều vào phát hiện người mang gene. Xét nghiệm đặc biệt hữu ích khi hai người chuẩn bị kết hôn, có kế hoạch mang thai hoặc trong gia đình đã có người mắc thalassemia.

Nếu cả hai cùng có nguy cơ, bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm gene chuyên sâu và tư vấn di truyền. Tùy trường hợp, gia đình có thể được giới thiệu chẩn đoán trước sinh hoặc các phương pháp hỗ trợ sinh sản tại cơ sở đủ điều kiện.

Sàng lọc không nhằm đánh giá một người “khỏe” hay “yếu”, mà cung cấp dữ liệu để gia đình chủ động quyết định. Đây cũng là nội dung thường xuất hiện trong các bài tin tức về phòng ngừa thalassemia và sức khỏe sinh sản.

Sàng lọc thalassemia giúp các cặp đôi đánh giá nguy cơ di truyền
Sàng lọc thalassemia giúp các cặp đôi đánh giá nguy cơ di truyền 

IX. Theo dõi lâu dài và dấu hiệu cần đi khám

Người mắc tan máu bẩm sinh thể trung bình hoặc nặng cần được theo dõi liên tục. Bác sĩ có thể kiểm tra ferritin, chức năng gan, tim, nội tiết, xương và tăng trưởng; một số trường hợp cần MRI chuyên biệt để đánh giá lượng sắt tích tụ ở gan hoặc tim. Khám định kỳ giúp điều chỉnh điều trị phù hợp từng giai đoạn.

Người bệnh nên duy trì tiêm chủng, chăm sóc răng miệng và vận động theo khả năng. Trường hợp đã cắt lách cần được tư vấn kỹ hơn về nguy cơ nhiễm trùng.

Hãy đi khám sớm nếu xuất hiện mệt tăng rõ, khó thở, hồi hộp, choáng, sốt kéo dài, vàng da tăng hoặc bụng to nhanh. Trẻ chậm lớn, kém hoạt động, ăn uống giảm hoặc người có công thức máu nhiều lần cho thấy hồng cầu nhỏ cũng nên được đánh giá chuyên khoa.

X. Những hiểu lầm cần tránh

Một hiểu lầm là tan máu bẩm sinh có thể lây qua ăn uống, tiếp xúc hoặc truyền máu. Thực tế, đây là rối loạn di truyền nên không lây trong sinh hoạt hằng ngày.

Hiểu lầm thứ hai là ai mang gene cũng sẽ bệnh nặng. Nhiều người mang gene gần như không có triệu chứng và chỉ phát hiện khi xét nghiệm. Ngược lại, cảm thấy khỏe mạnh cũng không đủ để khẳng định không mang gene.

Quan niệm “cứ thiếu máu là uống sắt” cũng không phù hợp. Xác định nguyên nhân giúp tránh điều trị sai, đồng thời phát hiện người mang gene để tư vấn cho gia đình và chủ động kế hoạch sinh con.

Thalassemia là bệnh di truyền và không lây qua tiếp xúc hằng ngày
Thalassemia là bệnh di truyền và không lây qua tiếp xúc hằng ngày 

XI. Kết luận

Tan máu bẩm sinh là rối loạn di truyền cần được nhận biết bằng xét nghiệm. Phát hiện người mang gene, tư vấn trước sinh, theo dõi thiếu máu, kiểm soát quá tải sắt và điều trị đúng chỉ định giúp giảm biến chứng. Người bệnh nên tái khám, tránh tự bổ sung thuốc và tuân thủ kế hoạch theo dõi. 

Bạn có thể tham khảo alceeforcongress.com, nhưng nên ưu tiên hướng dẫn từ cơ sở y tế uy tín.

Nguồn: Sưu tầm